越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“lánh nạn” (1)
lánh nạn
英语
动to take refuge / to flee
Họ sẽ bay tới Thụy Sĩ để lánh nạn cho đến khi cuộc chiến kết thúc.
They will fly to Switzerland to take refuge until the war ends.
相关词“lánh nạn” (0)
未找到相关词。
短语“lánh nạn” (2)
Họ sẽ bay tới Thụy Sĩ để lánh nạn cho đến khi cuộc chiến kết thúc.
They will fly to Switzerland to take refuge until the war ends.
Anh ấy bị bỏng lạnh nặng sau khi ở ngoài trời quá lâu.
He suffered severe frostbite after being outside for too long.
